big brother

big brother

A boy looks up to his big brother as they build a model airplane together.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Anh trai lớn tuổi hơn: "big brother" chỉ người anh trai có tuổi tác lớn hơn trong gia đình.
    • Nhà nước độc tài, kẻ xâm phạm quyền riêng tư: Trong ngữ cảnh chính trị xã hội, "big brother" ám chỉ một nhà lãnh đạo độc tài hoặc một hệ thống kiểm soát chặt chẽ, xâm phạm đời sống riêng tư của công dân (lấy cảm hứng từ tác phẩm "1984" của George Orwell).
dụ sử dụng
  • Anh trai lớn tuổi hơn:

    • My big brother always protects me from bullies. (Anh trai lớn của tôi luôn bảo vệ tôi khỏi những kẻ bắt nạt.)
    • She asked her big brother for advice about college. ( ấy hỏi ý kiến anh trai lớn về việc chọn trường đại học.)
  • Nhà nước độc tài, kẻ xâm phạm quyền riêng tư:

    • We must be careful of big brother watching our every move. (Chúng ta phải cẩn thận với "anh cả" đang theo dõi từng hành động của chúng ta.)
    • The government's new surveillance laws make it feel like big brother is always present. (Các luật giám sát mới của chính phủ khiến chúng ta cảm thấy như "anh cả" luôn hiện diện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Big Brother is watching you": Câu nói nổi tiếng từ tiểu thuyết "1984", biểu tượng cho sự giám sát toàn diện của chính quyền độc tài.

    • In the novel, the phrase "Big Brother is watching you" is a constant reminder of totalitarian control. (Trong tiểu thuyết, câu "Anh cả đang theo dõi bạn" lời nhắc nhở thường trực về sự kiểm soát độc tài.)
  • "Big brother state": Thuật ngữ chỉ một nhà nước can thiệp quá mức vào đời sống cá nhân.

    • Some people criticize the new policy as creating a big brother state. (Một số người chỉ trích chính sách mới tạo ra một nhà nước "anh cả".)
Biến thể từ gần giống
  • Big sister (danh từ): Chị gái lớn tuổi hơn.

    • My big sister helped me with my homework. (Chị gái lớn của tôi đã giúp tôi làm bài tập về nhà.)
  • Big brotherhood (danh từ): Tình anh em, tình huynh đệ.

    • The sense of big brotherhood in the team is strong. (Tình anh em trong đội rất mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Elder brother: Anh trai lớn tuổi hơn (dùng trong ngữ cảnh gia đình).
  • Dictator: Kẻ độc tài (dùng trong ngữ cảnh chính trị).
  • Surveillance state: Nhà nước giám sát (dùng trong ngữ cảnh xã hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Watch over: Giám sát, canh chừng.
    • Big brother watches over the citizens through cameras. ("Anh cả" giám sát công dân qua camera.)
Thành ngữ liên quan
  • "Big brother is watching": Cảnh báo về sự giám sát mất quyền riêng tư.

    • Before posting online, remember that big brother is watching. (Trước khi đăng bài trực tuyến, hãy nhớ rằng "anh cả" đang theo dõi.)
  • "Big brother complex": Tâm lý thích kiểm soát người khác.

    • He has a big brother complex, always telling others what to do. (Anh ta hội chứng "anh cả", luôn bảo người khác phải làm gì.)